Lời chào Dễ
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
👋
Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?
Học: Lời chào
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Lời chào
Toàn bộ 7 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
你好
Dễ
nǐ hǎo
xin chào
再见
Dễ
zài jiàn
tạm biệt
谢谢
Dễ
xiè xie
cảm ơn
对不起
Dễ
duì bu qǐ
xin lỗi
没关系
Dễ
méi guān xi
không sao / không vấn đề gì
早上好
Dễ
zǎo shang hǎo
chào buổi sáng
晚上好
Dễ
wǎn shang hǎo
chào buổi tối