Skip to content

Màu sắc Trung bình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🎨

Sẵn sàng kiểm tra Màu sắc?

Học: Màu sắc

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Màu sắc

Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Màu sắc trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

橙色 Trung bình

chéng sè

cam

紫色 Trung bình

zǐ sè

tím

粉色 Trung bình

fěn sè

hồng

棕色 Trung bình

zōng sè

nâu

灰色 Trung bình

huī sè

xám