Skip to content

Gia đình Trung bình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👨‍👩‍👧‍👦

Sẵn sàng kiểm tra Gia đình?

Học: Gia đình

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Gia đình

Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Gia đình trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

爷爷 Trung bình

yé ye

ông nội

奶奶 Trung bình

nǎi nai

bà nội

外公 Trung bình

wài gōng

ông ngoại

外婆 Trung bình

wài pó

bà ngoại

叔叔 Trung bình

shū shu

chú (em trai của cha)

阿姨 Trung bình

ā yí

dì (chị/em gái của mẹ)