Skip to content

Cơ thể Trung bình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🫀

Sẵn sàng kiểm tra Cơ thể?

Học: Cơ thể

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Cơ thể

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Cơ thể trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

头发 Trung bình

tóu fa

tóc

肩膀 Trung bình

jiān bǎng

vai

手指 Trung bình

shǒu zhǐ

ngón tay

肚子 Trung bình

dù zi

bụng / dạ dày