Skip to content

Cuộc sống hàng ngày Dễ

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🏠

Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?

Học: Cuộc sống hàng ngày

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày

Toàn bộ 7 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

Dễ

jiā

nhà / gia đình

学校 Dễ

xué xiào

trường học

工作 Dễ

gōng zuò

công việc / nghề nghiệp

Dễ

chē

ô tô / xe cộ

电话 Dễ

diàn huà

điện thoại

Dễ

shū

sách

电脑 Dễ

diàn nǎo

máy tính