Cuộc sống hàng ngày
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?
Học: Cuộc sống hàng ngày
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
jiā
nhà / gia đình
xué xiào
trường học
gōng zuò
công việc / nghề nghiệp
chē
ô tô / xe cộ
diàn huà
điện thoại
shū
sách
diàn nǎo
máy tính
yī yuàn
bệnh viện
yín háng
ngân hàng
jī chǎng
sân bay
chāo shì
siêu thị
shǒu jī
điện thoại di động
gōng yuán
công viên
tú shū guǎn
thư viện
yóu jú
bưu điện