Lời chào Khó
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 3 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
👋
Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?
Học: Lời chào
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Lời chào
Toàn bộ 3 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
恭喜
Khó
gōng xǐ
chúc mừng
久仰
Khó
jiǔ yǎng
tôi ngưỡng mộ bạn từ lâu (lời chào trang trọng)
幸会
Khó
xìng huì
hân hạnh được gặp bạn (trang trọng)