Skip to content

Màu sắc Dễ

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🎨

Sẵn sàng kiểm tra Màu sắc?

Học: Màu sắc

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Màu sắc

Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Màu sắc trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

红色 Dễ

hóng sè

đỏ

蓝色 Dễ

lán sè

xanh dương

白色 Dễ

bái sè

trắng

黑色 Dễ

hēi sè

đen

黄色 Dễ

huáng sè

vàng

绿色 Dễ

lǜ sè

xanh lá