Cơ thể Dễ
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🫀
Sẵn sàng kiểm tra Cơ thể?
Học: Cơ thể
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Cơ thể
Toàn bộ 7 từ thuộc chủ đề Cơ thể trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
头
Dễ
tóu
đầu
眼睛
Dễ
yǎn jing
mắt
耳朵
Dễ
ěr duo
tai
嘴巴
Dễ
zuǐ ba
miệng
手
Dễ
shǒu
bàn tay
脚
Dễ
jiǎo
bàn chân
鼻子
Dễ
bí zi
mũi