Cơ thể Khó
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 3 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🫀
Sẵn sàng kiểm tra Cơ thể?
Học: Cơ thể
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Cơ thể
Toàn bộ 3 từ thuộc chủ đề Cơ thể trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
背
Khó
bèi
lưng
膝盖
Khó
xī gài
đầu gối
胳膊
Khó
gē bo
cánh tay