Đến nội dung

Từ vựng Bài kiểm tra

語彙

Mở rộng và kiểm tra vốn từ vựng tiếng Nhật qua các chủ đề hàng ngày.

📝

Chọn một danh mục

👋

Lời chào

Lời chào và cách nói lịch sự cơ bản trong tiếng Nhật

Bao gồm

こんにちは またね さようなら ありがとう すみません おはよう
Mọi cấp độ (16)
🍣

Đồ ăn & Thức uống

Từ vựng đồ ăn và thức uống phổ biến

Bao gồm

ごはん みず おちゃ さかな にく やさい
Mọi cấp độ (15)
🏠

Cuộc sống hàng ngày

Đồ vật và địa điểm hàng ngày

Bao gồm

いえ しごと がっこう でんしゃ くるま でんわ
Mọi cấp độ (15)
🎨

Màu sắc

Từ vựng màu sắc trong tiếng Nhật

Bao gồm

あか あお しろ くろ きいろ みどり
Mọi cấp độ (14)
👨‍👩‍👧‍👦

Gia đình

Từ vựng thành viên gia đình

Bao gồm

おかあさん おとうさん おねえさん おにいさん いもうと おとうと
Mọi cấp độ (14)
🫀

Cơ thể

Bộ phận cơ thể và mô tả ngoại hình

Bao gồm

あたま め みみ くち て あし
Mọi cấp độ (14)
⏰

Thời gian

Từ và cách diễn đạt liên quan đến thời gian

Bao gồm

きょう あした きのう いま あさ よる
Mọi cấp độ (15)