Skip to content

Lời chào

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 16 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👋

Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?

Học: Lời chào

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Lời chào

Toàn bộ 16 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

こんにちは Dễ

konnichiwa

xin chào

またね Dễ

mata ne

see you / bye (casual)

さようなら Trung bình

sayounara

goodbye (formal / long farewell)

ありがとう Dễ

arigatou

cảm ơn

すみません Dễ

sumimasen

xin lỗi / xin thứ lỗi

おはよう Dễ

ohayou

chào buổi sáng

こんばんは Dễ

konbanwa

chào buổi tối

おやすみなさい Trung bình

oyasuminasai

chúc ngủ ngon

はじめまして Trung bình

hajimemashite

rất vui được gặp bạn

いただきます Trung bình

itadakimasu

chúc ngon miệng / xin được nhận

ごちそうさま Trung bình

gochisousama

cảm ơn vì bữa ăn

おめでとう Trung bình

omedetou

chúc mừng

いってきます Khó

ittekimasu

tôi đi đây

おかえりなさい Khó

okaerinasai

chào mừng về nhà

ただいま Khó

tadaima

tôi về nhà rồi

よろしくおねがいします Khó

yoroshiku onegaishimasu

xin hãy giúp đỡ tôi