Cuộc sống hàng ngày Dễ
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🏠
Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?
Học: Cuộc sống hàng ngày
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày
Toàn bộ 7 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
いえ
Dễ
ie
nhà / ngôi nhà
しごと
Dễ
shigoto
công việc / nghề nghiệp
がっこう
Dễ
gakkou
trường học
でんしゃ
Dễ
densha
tàu hỏa
くるま
Dễ
kuruma
ô tô
でんわ
Dễ
denwa
điện thoại
かばん
Dễ
kaban
túi