Skip to content

Gia đình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 14 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👨‍👩‍👧‍👦

Sẵn sàng kiểm tra Gia đình?

Học: Gia đình

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Gia đình

Toàn bộ 14 từ thuộc chủ đề Gia đình trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

おかあさん Dễ

okaasan

mẹ

おとうさん Dễ

otousan

cha

おねえさん Dễ

oneesan

chị gái

おにいさん Dễ

oniisan

anh trai

いもうと Dễ

imouto

em gái

おとうと Dễ

otouto

em trai

おじいさん Trung bình

ojiisan

ông

おばあさん Trung bình

obaasan

おじさん Trung bình

ojisan

chú / bác

おばさん Trung bình

obasan

cô / dì

いとこ Trung bình

itoko

anh/chị/em họ

かぞく Khó

kazoku

gia đình

しんせき Khó

shinseki

họ hàng

ふうふ Khó

fuufu

cặp vợ chồng