Skip to content

Màu sắc Trung bình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🎨

Sẵn sàng kiểm tra Màu sắc?

Học: Màu sắc

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Màu sắc

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Màu sắc trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

オレンジ Trung bình

orenji

cam

むらさき Trung bình

murasaki

tím

ピンク Trung bình

pinku

hồng

ちゃいろ Trung bình

chairo

nâu