Skip to content

Đồ ăn & Thức uống Trung bình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🍣

Sẵn sàng kiểm tra Đồ ăn & Thức uống?

Học: Đồ ăn & Thức uống

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Đồ ăn & Thức uống

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Đồ ăn & Thức uống trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

ぎゅうにゅう Trung bình

gyuunyuu

sữa

りんご Trung bình

ringo

táo

コーヒー Trung bình

koohii

cà phê

おべんとう Trung bình

obentou

cơm hộp