Skip to content

Lời chào Khó

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👋

Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?

Học: Lời chào

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Lời chào

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

いってきます Khó

ittekimasu

tôi đi đây

おかえりなさい Khó

okaerinasai

chào mừng về nhà

ただいま Khó

tadaima

tôi về nhà rồi

よろしくおねがいします Khó

yoroshiku onegaishimasu

xin hãy giúp đỡ tôi