Cuộc sống hàng ngày
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🏠
Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?
Học: Cuộc sống hàng ngày
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
いえ
Dễ
ie
nhà / ngôi nhà
しごと
Dễ
shigoto
công việc / nghề nghiệp
がっこう
Dễ
gakkou
trường học
でんしゃ
Dễ
densha
tàu hỏa
くるま
Dễ
kuruma
ô tô
でんわ
Dễ
denwa
điện thoại
かばん
Dễ
kaban
túi
びょういん
Trung bình
byouin
bệnh viện
ゆうびんきょく
Trung bình
yuubinkyoku
bưu điện
くうこう
Trung bình
kuukou
sân bay
しんぶん
Trung bình
shinbun
báo
めがね
Khó
megane
kính mắt
じてんしゃ
Khó
jitensha
xe đạp
えいがかん
Khó
eigakan
rạp chiếu phim
としょかん
Khó
toshokan
thư viện