Skip to content

Cuộc sống hàng ngày Khó

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🏠

Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?

Học: Cuộc sống hàng ngày

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

めがね Khó

megane

kính mắt

じてんしゃ Khó

jitensha

xe đạp

えいがかん Khó

eigakan

rạp chiếu phim

としょかん Khó

toshokan

thư viện