Skip to content

Đồ ăn & Thức uống Khó

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 2 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🍣

Sẵn sàng kiểm tra Đồ ăn & Thức uống?

Học: Đồ ăn & Thức uống

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Đồ ăn & Thức uống

Toàn bộ 2 từ thuộc chủ đề Đồ ăn & Thức uống trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

ラーメン Khó

raamen

mì ramen

てんぷら Khó

tenpura

tempura