Cuộc sống hàng ngày Trung bình
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🏠
Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?
Học: Cuộc sống hàng ngày
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày
Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
びょういん
Trung bình
byouin
bệnh viện
ゆうびんきょく
Trung bình
yuubinkyoku
bưu điện
くうこう
Trung bình
kuukou
sân bay
しんぶん
Trung bình
shinbun
báo