Skip to content

Thời gian Trung bình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?

Học: Thời gian

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Thời gian

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

ひる Trung bình

hiru

trưa / ban ngày

ゆうがた Trung bình

yuugata

buổi tối

しゅうまつ Trung bình

shuumatsu

cuối tuần

まいしゅう Trung bình

maishuu

mỗi tuần