Skip to content

Lời chào Trung bình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👋

Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?

Học: Lời chào

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Lời chào

Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

さようなら Trung bình

sayounara

goodbye (formal / long farewell)

おやすみなさい Trung bình

oyasuminasai

chúc ngủ ngon

はじめまして Trung bình

hajimemashite

rất vui được gặp bạn

いただきます Trung bình

itadakimasu

chúc ngon miệng / xin được nhận

ごちそうさま Trung bình

gochisousama

cảm ơn vì bữa ăn

おめでとう Trung bình

omedetou

chúc mừng