Đến nội dung

Từ vựng Bài kiểm tra

어휘

Mở rộng và kiểm tra vốn từ vựng tiếng Hàn qua các chủ đề hàng ngày.

📝

Chọn một danh mục

👋

Lời chào

Lời chào và cách nói lịch sự cơ bản trong tiếng Hàn

Bao gồm

안녕하세요 안녕히 가세요 안녕히 계세요 감사합니다 고마워요 죄송합니다
Mọi cấp độ (15)
🍚

Đồ ăn & Thức uống

Từ vựng đồ ăn và thức uống phổ biến trong tiếng Hàn

Bao gồm

밥 물 차 김치 고기 과일
Mọi cấp độ (15)
🏠

Cuộc sống hàng ngày

Đồ vật và địa điểm hàng ngày

Bao gồm

집 학교 회사 자동차 전화 가방
Mọi cấp độ (15)
🎨

Màu sắc

Từ vựng màu sắc trong tiếng Hàn

Bao gồm

빨간색 파란색 흰색 검은색 노란색 초록색
Mọi cấp độ (15)
👨‍👩‍👧‍👦

Gia đình

Từ vựng thành viên gia đình

Bao gồm

어머니 아버지 언니 오빠 누나 형
Mọi cấp độ (15)
🫀

Cơ thể

Bộ phận cơ thể và mô tả ngoại hình

Bao gồm

머리 눈 귀 입 손 발
Mọi cấp độ (15)
⏰

Thời gian

Từ và cách diễn đạt liên quan đến thời gian

Bao gồm

오늘 내일 어제 지금 아침 밤
Mọi cấp độ (15)