Lời chào Trung bình
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
👋
Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?
Học: Lời chào
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Lời chào
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
실례합니다
Trung bình
sillyehamnida
xin lỗi
처음 뵙겠습니다
Trung bình
cheoeum boepgesseumnida
rất vui được gặp bạn (trang trọng)
잘 먹겠습니다
Trung bình
jal meokgesseumnida
tôi sẽ ăn ngon (trước bữa ăn)
잘 먹었습니다
Trung bình
jal meogeosseumnida
tôi đã ăn ngon (sau bữa ăn)
축하합니다
Trung bình
chukahamnida
chúc mừng