Thời gian Trung bình
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
⏰
Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?
Học: Thời gian
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Thời gian
Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
점심
Trung bình
jeomsim
trưa / bữa trưa
저녁
Trung bình
jeonyeok
buổi tối
주말
Trung bình
jumal
cuối tuần
매주
Trung bình
maeju
mỗi tuần