Skip to content

Lời chào

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👋

Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?

Học: Lời chào

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Lời chào

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

안녕하세요 Dễ

annyeonghaseyo

xin chào

안녕히 가세요 Dễ

annyeonghi gaseyo

tạm biệt (nói với người rời đi)

안녕히 계세요 Dễ

annyeonghi gyeseyo

tạm biệt (nói với người ở lại)

감사합니다 Dễ

gamsahamnida

cảm ơn (trang trọng)

고마워요 Dễ

gomawoyo

cảm ơn (thân mật lịch sự)

죄송합니다 Dễ

joesonghamnida

xin lỗi (trang trọng)

실례합니다 Trung bình

sillyehamnida

xin lỗi

처음 뵙겠습니다 Trung bình

cheoeum boepgesseumnida

rất vui được gặp bạn (trang trọng)

잘 먹겠습니다 Trung bình

jal meokgesseumnida

tôi sẽ ăn ngon (trước bữa ăn)

잘 먹었습니다 Trung bình

jal meogeosseumnida

tôi đã ăn ngon (sau bữa ăn)

축하합니다 Trung bình

chukahamnida

chúc mừng

다녀오겠습니다 Khó

danyeoogesseumnida

tôi đi đây (và sẽ quay lại)

다녀왔습니다 Khó

danyeowasseumnida

tôi đã về

어서 오세요 Khó

eoseo oseyo

chào mừng (mời vào)

잘 부탁드립니다 Khó

jal butakdeurimnida

xin hãy giúp đỡ tôi