Cuộc sống hàng ngày Trung bình
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🏠
Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?
Học: Cuộc sống hàng ngày
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
지하철
Trung bình
jihacheol
tàu điện ngầm
병원
Trung bình
byeongwon
bệnh viện
우체국
Trung bình
ucheguk
bưu điện
공항
Trung bình
gonghang
sân bay
신문
Trung bình
sinmun
báo