Gia đình
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Gia đình?
Học: Gia đình
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Gia đình
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Gia đình trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
eomeoni
mẹ
abeoji
cha
eonni
chị gái (người nói nữ)
oppa
anh trai (người nói nữ)
nuna
chị gái (người nói nam)
hyeong
anh trai (người nói nam)
yeodongsaeng
em gái
namdongsaeng
em trai
harabeoji
ông
halmeoni
bà
samchon
chú/bác (bên cha)
imo
dì (bên mẹ)
sachon
anh/chị/em họ
gajok
gia đình
bubu
cặp vợ chồng