Skip to content

Thời gian

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?

Học: Thời gian

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Thời gian

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

오늘 Dễ

oneul

hôm nay

내일 Dễ

naeil

ngày mai

어제 Dễ

eoje

hôm qua

지금 Dễ

jigeum

bây giờ

아침 Dễ

achim

buổi sáng

Dễ

bam

đêm

매일 Dễ

maeil

mỗi ngày

점심 Trung bình

jeomsim

trưa / bữa trưa

저녁 Trung bình

jeonyeok

buổi tối

주말 Trung bình

jumal

cuối tuần

매주 Trung bình

maeju

mỗi tuần

지난주 Khó

jinanju

tuần trước

다음 주 Khó

daeum ju

tuần tới

그저께 Khó

geujeokke

hôm kia

모레 Khó

more

ngày mốt