Đồ ăn & Thức uống Dễ
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🍚
Sẵn sàng kiểm tra Đồ ăn & Thức uống?
Học: Đồ ăn & Thức uống
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Đồ ăn & Thức uống
Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Đồ ăn & Thức uống trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
밥
Dễ
bap
cơm / bữa ăn
물
Dễ
mul
nước
차
Dễ
cha
trà
김치
Dễ
gimchi
kim chi
고기
Dễ
gogi
thịt
과일
Dễ
gwail
trái cây