Đồ ăn & Thức uống Khó
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 3 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🍚
Sẵn sàng kiểm tra Đồ ăn & Thức uống?
Học: Đồ ăn & Thức uống
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Đồ ăn & Thức uống
Toàn bộ 3 từ thuộc chủ đề Đồ ăn & Thức uống trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
냉면
Khó
naengmyeon
mì lạnh
된장찌개
Khó
doenjang jjigae
canh tương đậu
갈비탕
Khó
galbitang
canh sườn