Skip to content

Lời chào Khó

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👋

Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?

Học: Lời chào

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Lời chào

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Korean, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

다녀오겠습니다 Khó

danyeoogesseumnida

tôi đi đây (và sẽ quay lại)

다녀왔습니다 Khó

danyeowasseumnida

tôi đã về

어서 오세요 Khó

eoseo oseyo

chào mừng (mời vào)

잘 부탁드립니다 Khó

jal butakdeurimnida

xin hãy giúp đỡ tôi