Skip to content

Tiền Bài kiểm tra

お金

Học tiền tệ, giá cả, và từ vựng mua sắm tiếng Nhật.

💴

Chọn một danh mục

🪙

Tiền xu & Tiền giấy

Nhận biết tiền tệ Nhật Bản

Bao gồm

一円 五円 十円 五十円 百円
Mọi cấp độ (15)
🏷️

Giá cả

Đọc giá bằng tiếng Nhật

Bao gồm

いくら ねだん たかい やすい むりょう ぜいこみ
Mọi cấp độ (15)
🛒

Mua sắm

Từ vựng và cụm từ mua sắm

Bao gồm

みせ かいもの かう うる レジ ふくろ
Mọi cấp độ (15)