Skip to content

Mua sắm Khó

Tiền Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🛒

Sẵn sàng kiểm tra Mua sắm?

Học: Mua sắm

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Mua sắm

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Mua sắm trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

ためす Khó

tamesu

thử / kiểm tra

しなもの Khó

shinamono

hàng hóa

つつむ Khó

tsutsumu

gói

おきゃくさま Khó

okyakusama

quý khách