Skip to content

Tiền xu & Tiền giấy Trung bình

Tiền Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🪙

Sẵn sàng kiểm tra Tiền xu & Tiền giấy?

Học: Tiền xu & Tiền giấy

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Tiền xu & Tiền giấy

Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Tiền xu & Tiền giấy trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

五百円 Trung bình

gohyaku-en

năm trăm yên

千円 Trung bình

sen-en

một nghìn yên

二千円 Trung bình

nisen-en

hai nghìn yên

五千円 Trung bình

gosen-en

năm nghìn yên

一万円 Trung bình

ichiman-en

mười nghìn yên