Tiền xu & Tiền giấy Dễ
Tiền Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🪙
Sẵn sàng kiểm tra Tiền xu & Tiền giấy?
Học: Tiền xu & Tiền giấy
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Tiền xu & Tiền giấy
Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Tiền xu & Tiền giấy trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
円
Dễ
en
yên (tiền tệ)
一円
Dễ
ichien
một yên
五円
Dễ
goen
năm yên
十円
Dễ
juu-en
mười yên
五十円
Dễ
gojuu-en
năm mươi yên
百円
Dễ
hyaku-en
một trăm yên