Giá cả Dễ
Tiền Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🏷️
Sẵn sàng kiểm tra Giá cả?
Học: Giá cả
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Giá cả
Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Giá cả trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
いくら
Dễ
ikura
bao nhiêu?
ねだん
Dễ
nedan
giá
たかい
Dễ
takai
đắt
やすい
Dễ
yasui
rẻ / không đắt