Skip to content

Mua sắm

Tiền Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🛒

Sẵn sàng kiểm tra Mua sắm?

Học: Mua sắm

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Mua sắm

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Mua sắm trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

みせ Dễ

mise

cửa hàng

かいもの Dễ

kaimono

mua sắm

かう Dễ

kau

mua

うる Dễ

uru

bán

レジ Dễ

reji

quầy thu ngân / thanh toán

ふくろ Trung bình

fukuro

túi / bao

クレジットカード Trung bình

kurejitto kaado

thẻ tín dụng

げんきん Trung bình

genkin

tiền mặt

コンビニ Trung bình

konbini

cửa hàng tiện lợi

デパート Trung bình

depaato

cửa hàng bách hóa

スーパー Trung bình

suupaa

siêu thị

ためす Khó

tamesu

thử / kiểm tra

しなもの Khó

shinamono

hàng hóa

つつむ Khó

tsutsumu

gói

おきゃくさま Khó

okyakusama

quý khách