Skip to content

Tiền xu & Tiền giấy Khó

Tiền Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🪙

Sẵn sàng kiểm tra Tiền xu & Tiền giấy?

Học: Tiền xu & Tiền giấy

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Tiền xu & Tiền giấy

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Tiền xu & Tiền giấy trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

おつり Khó

otsuri

tiền thối (tiền trả lại)

こぜに Khó

kozeni

tiền lẻ / tiền xu

おさつ Khó

osatsu

tiền giấy

さいふ Khó

saifu