Giá cả
Tiền Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Giá cả?
Học: Giá cả
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Giá cả
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Giá cả trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
ikura
bao nhiêu?
nedan
giá
takai
đắt
yasui
rẻ / không đắt
muryou
miễn phí (không tốn tiền)
zeikomi
đã bao gồm thuế
zeinuki
trước thuế
waribiki
giảm giá
hangaku
nửa giá
seeru
giảm giá
zeikin
thuế
ryoushuusho
hóa đơn
kaikei
hóa đơn (tại nhà hàng)
okanjou
hóa đơn (trang trọng)
shiharai
thanh toán