Skip to content

Tiền xu & Tiền giấy

Tiền Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🪙

Sẵn sàng kiểm tra Tiền xu & Tiền giấy?

Học: Tiền xu & Tiền giấy

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Tiền xu & Tiền giấy

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Tiền xu & Tiền giấy trong tiếng Japanese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

Dễ

en

yên (tiền tệ)

一円 Dễ

ichien

một yên

五円 Dễ

goen

năm yên

十円 Dễ

juu-en

mười yên

五十円 Dễ

gojuu-en

năm mươi yên

百円 Dễ

hyaku-en

một trăm yên

五百円 Trung bình

gohyaku-en

năm trăm yên

千円 Trung bình

sen-en

một nghìn yên

二千円 Trung bình

nisen-en

hai nghìn yên

五千円 Trung bình

gosen-en

năm nghìn yên

一万円 Trung bình

ichiman-en

mười nghìn yên

おつり Khó

otsuri

tiền thối (tiền trả lại)

こぜに Khó

kozeni

tiền lẻ / tiền xu

おさつ Khó

osatsu

tiền giấy

さいふ Khó

saifu