Từ vựng Bài kiểm tra
คำศัพท์
Mở rộng và kiểm tra vốn từ vựng tiếng Thái qua các chủ đề hàng ngày.
📝
Chọn một danh mục
👋
Lời chào
Lời chào và cách nói lịch sự cơ bản trong tiếng Thái
Bao gồm
สวัสดี
ขอบคุณ
ขอโทษ
ไม่เป็นไร
สบายดี
ยินดีที่ได้รู้จัก
Mọi cấp độ (15)
🍜
Đồ ăn & Thức uống
Từ vựng đồ ăn và thức uống phổ biến trong tiếng Thái
Bao gồm
ข้าว
น้ำ
ชา
กาแฟ
ไก่
หมู
Mọi cấp độ (15)
🏠
Cuộc sống hàng ngày
Đồ vật và địa điểm hàng ngày
Bao gồm
บ้าน
โรงเรียน
ถนน
รถ
โทรศัพท์
ตลาด
Mọi cấp độ (15)
👨👩👧👦
Gia đình
Từ vựng thành viên gia đình
Bao gồm
แม่
พ่อ
พี่สาว
พี่ชาย
น้องสาว
น้องชาย
Mọi cấp độ (15)
⏰
Thời gian
Từ và cách diễn đạt liên quan đến thời gian
Bao gồm
วันนี้
พรุ่งนี้
เมื่อวาน
ตอนนี้
เช้า
กลางคืน
Mọi cấp độ (15)