Lời chào
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?
Học: Lời chào
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Lời chào
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
sawatdii
xin chào / tạm biệt
khop khun
cảm ơn
kho thot
xin lỗi / xin thứ lỗi
mai pen rai
không sao / không có gì
sabaai dii
tôi khỏe / bạn khỏe không
yin dii thii dai ruu jak
rất vui được gặp bạn
laa kon
tạm biệt
raatrii sawat
chúc ngủ ngon
chok dii
chúc may mắn
yin dii ton rap
chào mừng
choen
xin mời / cứ tự nhiên
duai khwaam yin dii
rất vui lòng / không có gì
kho hai mii khwaam suk
chúc bạn hạnh phúc
suk san wan koet
chúc mừng sinh nhật
laew joe kan
hẹn gặp lại