Skip to content

Lời chào

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👋

Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?

Học: Lời chào

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Lời chào

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

สวัสดี Dễ

sawatdii

xin chào / tạm biệt

ขอบคุณ Dễ

khop khun

cảm ơn

ขอโทษ Dễ

kho thot

xin lỗi / xin thứ lỗi

ไม่เป็นไร Dễ

mai pen rai

không sao / không có gì

สบายดี Dễ

sabaai dii

tôi khỏe / bạn khỏe không

ยินดีที่ได้รู้จัก Trung bình

yin dii thii dai ruu jak

rất vui được gặp bạn

ลาก่อน Dễ

laa kon

tạm biệt

ราตรีสวัสดิ์ Trung bình

raatrii sawat

chúc ngủ ngon

โชคดี Trung bình

chok dii

chúc may mắn

ยินดีต้อนรับ Trung bình

yin dii ton rap

chào mừng

เชิญ Trung bình

choen

xin mời / cứ tự nhiên

ด้วยความยินดี Khó

duai khwaam yin dii

rất vui lòng / không có gì

ขอให้มีความสุข Khó

kho hai mii khwaam suk

chúc bạn hạnh phúc

สุขสันต์วันเกิด Khó

suk san wan koet

chúc mừng sinh nhật

แล้วเจอกัน Khó

laew joe kan

hẹn gặp lại