Skip to content

Gia đình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👨‍👩‍👧‍👦

Sẵn sàng kiểm tra Gia đình?

Học: Gia đình

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Gia đình

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Gia đình trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

แม่ Dễ

mae

mẹ

พ่อ Dễ

pho

cha

พี่สาว Dễ

phii saao

chị gái

พี่ชาย Dễ

phii chaai

anh trai

น้องสาว Dễ

nong saao

em gái

น้องชาย Dễ

nong chaai

em trai

ปู่ Trung bình

puu

ông nội

ย่า Trung bình

yaa

bà nội

ตา Trung bình

taa

ông ngoại

ยาย Trung bình

yaai

bà ngoại

ลุง Trung bình

lung

bác trai

ป้า Trung bình

paa

bác gái

ลูก Khó

luuk

con / con cái

สามี Khó

saamii

chồng

ภรรยา Khó

phanrayaa

vợ