Đồ ăn & Thức uống
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🍜
Sẵn sàng kiểm tra Đồ ăn & Thức uống?
Học: Đồ ăn & Thức uống
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Đồ ăn & Thức uống
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Đồ ăn & Thức uống trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
ข้าว
Dễ
khaao
gạo
น้ำ
Dễ
naam
nước
ชา
Dễ
chaa
trà
กาแฟ
Dễ
kaafae
cà phê
ไก่
Dễ
kai
gà
หมู
Dễ
muu
thịt lợn
ปลา
Dễ
plaa
cá
ผัก
Dễ
phak
rau
ผลไม้
Trung bình
phonlamai
trái cây
ก๋วยเตี๋ยว
Trung bình
kuaitiao
mì
ต้มยำกุ้ง
Trung bình
tom yam kung
canh tôm cay
ผัดไทย
Trung bình
phat thai
pad Thái
ส้มตำ
Khó
som tam
gỏi đu đủ
แกงเขียวหวาน
Khó
kaeng khiao waan
cà ri xanh
ข้าวเหนียวมะม่วง
Khó
khaao niao mamuang
xôi xoài