Skip to content

Thời gian Dễ

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?

Học: Thời gian

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Thời gian

Toàn bộ 7 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

วันนี้ Dễ

wan nii

hôm nay

พรุ่งนี้ Dễ

phrung nii

ngày mai

เมื่อวาน Dễ

muea waan

hôm qua

ตอนนี้ Dễ

ton nii

bây giờ

เช้า Dễ

chao

buổi sáng

กลางคืน Dễ

klaang khuen

đêm

ทุกวัน Dễ

thuk wan

mỗi ngày