Thời gian Khó
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
⏰
Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?
Học: Thời gian
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Thời gian
Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
สัปดาห์ที่แล้ว
Khó
sapdaa thii laeo
tuần trước
สัปดาห์หน้า
Khó
sapdaa naa
tuần tới
เมื่อวานซืน
Khó
muea waan suuen
hôm kia
มะรืนนี้
Khó
maruen nii
ngày mốt