Skip to content

Cuộc sống hàng ngày

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🏠

Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?

Học: Cuộc sống hàng ngày

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng Thai, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

บ้าน Dễ

baan

nhà / ngôi nhà

โรงเรียน Dễ

rong rian

trường học

ถนน Dễ

thanon

đường / phố

รถ Dễ

rot

ô tô / xe cộ

โทรศัพท์ Dễ

thorasap

điện thoại

ตลาด Dễ

talaat

chợ

โรงพยาบาล Trung bình

rong phayabaan

bệnh viện

ธนาคาร Trung bình

thanaakhaan

ngân hàng

สนามบิน Trung bình

sanaam bin

sân bay

ห้องน้ำ Trung bình

hong naam

phòng tắm / nhà vệ sinh

ร้านอาหาร Trung bình

raan aahaan

nhà hàng

วัด Trung bình

wat

chùa

ไปรษณีย์ Khó

praisanii

bưu điện

สถานีรถไฟ Khó

sathanii rot fai

ga tàu

ห้างสรรพสินค้า Khó

haang sapphasinkhaa

cửa hàng bách hóa