Lượng từ trong tiếng Trung

Các lượng từ thiết yếu trong tiếng Trung — từ 个 phổ quát đến các loại từ chuyên biệt cho sách, động vật, quần áo và nhiều hơn nữa.

Tại sao tiếng Trung cần lượng từ

Trong tiếng Anh, bạn có thể nói "three books" — một số trực tiếp theo sau bởi danh từ. Trong tiếng Trung, điều này không hợp ngữ pháp. Giữa bất kỳ số nào và danh từ, bạn phải chèn một lượng từ (còn gọi là loại từ). Cách đúng để nói "ba quyển sách" là 三书 (sān běn shū), trong đó 本 là lượng từ cho sách.

Là người nói tiếng Việt, bạn có lợi thế vì tiếng Việt cũng sử dụng loại từ tương tự (quyển, cái, con...). Yêu cầu này áp dụng mỗi khi bạn đếm, chỉ định, hoặc chỉ vào cái gì đó: với số, với 这 (này), 那 (kia), 哪 (nào), và với 几 (mấy).

Bạn không bao giờ có thể bỏ qua lượng từ trong tiếng Trung. Nói 我要三书 là sai ngữ pháp. Dạng đúng là 我要三本书 (wǒ yào sān běn shū). Quy tắc này không có ngoại lệ.

Mẫu cơ bản

Cấu trúc cơ bản là: số + lượng từ + danh từ.

一个人。

yī gè rén.

Một người.

两本书。

liǎng běn shū.

Hai quyển sách.

Lượng từ với chỉ từ

Khi dùng 这 (zhè, này), 那 (nà, kia), hoặc 哪 (nǎ, nào), lượng từ cũng bắt buộc.

这本书很好看。

zhè běn shū hěn hǎokàn.

Quyển sách này rất hay.

你要哪杯咖啡?

nǐ yào nǎ bēi kāfēi?

Bạn muốn tách cà phê nào?

Mẫu mở rộng tự nhiên: 那个人 (nà gè rén, người đó), 哪只猫 (nǎ zhī māo, con mèo nào), 这件衣服 (zhè jiàn yīfu, bộ quần áo này).

个 (gè) — Lượng từ vạn năng

个 (gè) là lượng từ được dùng thường xuyên nhất trong tiếng Trung. Đây là loại từ mặc định cho người, vật nói chung, và khái niệm trừu tượng. Khi bạn không biết lượng từ đúng, 个 là lựa chọn an toàn.

三个学生在教室里。

sān gè xuéshēng zài jiàoshì lǐ.

Ba học sinh ở trong lớp.

我有一个问题。

wǒ yǒu yī gè wèntí.

Tôi có một câu hỏi.

Khi bạn không biết lượng từ cụ thể, hãy dùng 个 (gè). Người bản ngữ sẽ hiểu bạn hoàn hảo. Tốt hơn là dùng 个 một cách tự tin hơn là đứng im cố nhớ loại từ "đúng." Khi vốn từ vựng tăng, bạn sẽ tự nhiên hấp thụ các lượng từ đúng qua tiếp xúc.

Lượng từ cho sách và tài liệu — 本 (běn)

本 (běn) dùng cho vật đóng bìa: sách, tạp chí, nhật ký, vở, từ điển, và album.

我昨天买了三本书。

wǒ zuótiān mǎi le sān běn shū.

Tôi hôm qua mua ba quyển sách.

这本杂志很有意思。

zhè běn zázhì hěn yǒu yìsi.

Quyển tạp chí này rất thú vị.

Lượng từ cho động vật nhỏ — 只 (zhī)

只 (zhī) dùng cho hầu hết động vật nhỏ như mèo, chó, chim, và côn trùng. Cũng dùng cho một trong một cặp (một tay, một tai, một giày).

她养了两只猫。

tā yǎng le liǎng zhī māo.

Cô ấy nuôi hai con mèo.

一只小鸟飞过来了。

yī zhī xiǎo niǎo fēi guòlái le.

Một con chim nhỏ bay đến.

Lượng từ cho quần áo và việc — 件 (jiàn)

件 (jiàn) có hai chức năng: phân loại quần áo (áo sơ mi, áo khoác, váy) và cũng phân loại việc, vấn đề, hoặc sự kiện trừu tượng.

我买了一件新衣服。

wǒ mǎi le yī jiàn xīn yīfu.

Tôi mua một bộ quần áo mới.

我有一件重要的事告诉你。

wǒ yǒu yī jiàn zhòngyào de shì gàosu nǐ.

Tôi có một việc quan trọng muốn nói với bạn.

Lượng từ cho vật phẳng — 张 (zhāng)

张 (zhāng) dùng cho vật phẳng: giấy, bàn, vé, thẻ, giường, ảnh, bản đồ, và cả khuôn mặt.

请给我一张纸。

qǐng gěi wǒ yī zhāng zhǐ.

Xin cho tôi một tờ giấy.

我买了两张电影票。

wǒ mǎi le liǎng zhāng diànyǐng piào.

Tôi mua hai vé xem phim.

Lượng từ cho vật dài, mảnh — 条 (tiáo)

条 (tiáo) phân loại vật dài, mảnh, hoặc uốn lượn: đường, sông, rắn, cá, quần, khăn quàng, và cả tin tức.

前面有一条河。

qiánmiàn yǒu yī tiáo hé.

Phía trước có một con sông.

他买了一条鱼。

tā mǎi le yī tiáo yú.

Anh ấy mua một con cá.

Lượng từ cho đồ uống — 杯 (bēi) và 瓶 (píng)

杯 (bēi) cho tách và ly chất lỏng. 瓶 (píng) cho chai.

我想要一杯咖啡。

wǒ xiǎng yào yī bēi kāfēi.

Tôi muốn một tách cà phê.

请给我两瓶水。

qǐng gěi wǒ liǎng píng shuǐ.

Xin cho tôi hai chai nước.

Lượng từ cho xe cộ — 辆 (liàng)

辆 (liàng) dùng cho tất cả xe có bánh: ô tô, xe buýt, xe đạp, và xe tải.

他有一辆新车。

tā yǒu yī liàng xīn chē.

Anh ấy có một chiếc xe mới.

路上有很多辆自行车。

lù shàng yǒu hěn duō liàng zìxíngchē.

Trên đường có rất nhiều xe đạp.

Lượng từ cho vật có tay cầm và ghế — 把 (bǎ)

把 (bǎ) phân loại vật có tay cầm (dao, ô, chìa khóa, chổi) và cả ghế.

给我一把椅子。

gěi wǒ yī bǎ yǐzi.

Cho tôi một cái ghế.

他拿着一把刀。

tā ná zhe yī bǎ dāo.

Anh ấy đang cầm một con dao.

Lượng từ cho cặp — 双 (shuāng)

双 (shuāng) dùng cho vật đi theo cặp: đũa, giày, tất, tay, mắt.

我买了一双新鞋。

wǒ mǎi le yī shuāng xīn xié.

Tôi mua một đôi giày mới.

一双筷子。

yī shuāng kuàizi.

Một đôi đũa.

Lượng từ lịch sự cho người — 位 (wèi)

位 (wèi) là lượng từ lịch sự và tôn trọng cho người. Dùng cho giáo viên, khách, người lớn tuổi, và trong tình huống trang trọng.

这位老师教得很好。

zhè wèi lǎoshī jiāo de hěn hǎo.

Thầy giáo này dạy rất hay.

请问几位?

qǐngwèn jǐ wèi?

Xin hỏi mấy vị? (ở nhà hàng)

Lượng từ cho miếng và tiền — 块 (kuài)

块 (kuài) phân loại miếng và khối. Cũng là lượng từ thông tục cho tiền (tương đương 元, yuán).

我要一块蛋糕。

wǒ yào yī kuài dàngāo.

Tôi muốn một miếng bánh.

这个五块钱。

zhège wǔ kuài qián.

Cái này năm tệ.

Lượng từ phản ánh cách văn hóa Trung Quốc phân loại thế giới theo hình dạng, kích thước, và chức năng thay vì giống ngữ pháp trừu tượng. Vật phẳng dùng 张, vật dài dùng 条, động vật nhỏ dùng 只, vật đóng bìa dùng 本. Khi bạn bắt đầu nghĩ về đồ vật theo đặc tính vật lý của chúng, hệ thống lượng từ trở nên trực quan và thậm chí thơ mộng.

Bảng tham chiếu nhanh

Lượng từ Pinyin Loại Ví dụ danh từ
Vạn năng / người / chung 人 (người), 苹果 (táo), 问题 (câu hỏi)
běn Sách / vật đóng bìa 书 (sách), 杂志 (tạp chí), 词典 (từ điển)
zhī Động vật nhỏ / một trong cặp 猫 (mèo), 狗 (chó), 鸟 (chim), 手 (tay)
jiàn Quần áo / việc 衣服 (quần áo), 事 (việc), 行李 (hành lý)
zhāng Vật phẳng 纸 (giấy), 桌子 (bàn), 票 (vé), 床 (giường)
tiáo Vật dài, mảnh 路 (đường), 河 (sông), 鱼 (cá), 裤子 (quần)
bēi Tách / ly 咖啡 (cà phê), 茶 (trà), 水 (nước)
píng Chai 水 (nước), 啤酒 (bia), 酒 (rượu)
liàng Xe cộ 车 (xe), 公共汽车 (xe buýt), 自行车 (xe đạp)
Vật có tay cầm / ghế 椅子 (ghế), 刀 (dao), 伞 (ô)
shuāng Cặp 筷子 (đũa), 鞋 (giày), 手 (tay)
wèi Người (lịch sự) 老师 (giáo viên), 客人 (khách), 先生 (ông)
kuài Miếng / tiền 蛋糕 (bánh), 钱 (tiền), 肉 (thịt)

Tóm tắt

Lượng từ là phần cơ bản của ngữ pháp tiếng Trung mà bạn sẽ dùng trong mọi cuộc hội thoại:

  1. Luôn bắt buộc — lượng từ phải xuất hiện giữa số (hoặc chỉ từ) và danh từ
  2. 个 (gè) là cứu cánh — dùng khi bạn không biết loại từ cụ thể
  3. Hình dạng quyết định loại — vật phẳng dùng 张, vật dài dùng 条, vật đóng bìa dùng 本
  4. 位 (wèi) thể hiện sự tôn trọng — dùng cho người trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự
  5. Áp dụng cho 这/那/哪 cũng vậy — 这本书, 那个人, 哪只猫
  6. 块 (kuài) cho tiền — từ hàng ngày cho tệ/nhân dân tệ trong tiếng Trung nói
  7. Học dần dần — bắt đầu với 个 và 5-6 lượng từ hàng đầu, rồi mở rộng tự nhiên qua tiếp xúc